Chuyển tới nội dung chính

View List Agent Instances

Trang Agent Instances trong AI Workspace giúp bạn theo dõi và quản lý tất cả các phiên bản agent đã được triển khai trong môi trường của bạn.

Từ bảng điều hướng bên trái, hãy đi đến AI Agent và chọn Agent Instances để mở trang danh sách.

Trên trang này, bạn có thể xem trạng thái của từng phiên bản, độ sẵn sàng, loại kích hoạt, nơi triển khai và các hành động được thao tác.

1. Tìm kiếm và Lọc Các Phiên Bản

Ở đầu trang, sử dụng các điều khiển tìm kiếm và lọc để nhanh chóng xác định các phiên bản mục tiêu.

Sử dụng hộp Search để tìm một phiên bản theo tên. Danh sách sẽ cập nhật theo thời gian thực khi bạn gõ.

Bộ Lọc Nhanh

Sử dụng các menu thả xuống bộ lọc nhanh bên cạnh hộp tìm kiếm để thu hẹp kết quả:

  • Cluster: Hiển thị các phiên bản từ một cụm Kubernetes đã chọn.
  • Namespace: Hiển thị các phiên bản từ một namespace đã chọn.
  • Trigger: Lọc theo loại kích hoạt như Webhook, Scheduler, hoặc Chatbot.

Thêm Bộ Lọc

Nhấp vào Add filter để áp dụng các quy tắc lọc bổ sung (ví dụ như trạng thái, quyền truy cập, hoặc các thuộc tính liên quan đến phiên bản tùy thuộc vào các tùy chọn có sẵn trong môi trường của bạn).

2. Sắp Xếp Danh Sách Phiên Bản Agent

Sử dụng menu thả xuống Sort by ở khu vực phía trên bên phải để sắp xếp lại các phiên bản được hiển thị.

  • Updated At: Sắp xếp mặc định theo các phiên bản được cập nhật gần đây nhất.
  • Các tùy chọn sắp xếp khác có thể bao gồm các trường như tên, trạng thái, hoặc thời gian tạo tùy thuộc vào cấu hình không gian làm việc của bạn.

Sử dụng biểu tượng chuyển đổi hướng sắp xếp bên cạnh Sort by để chuyển đổi giữa thứ tự tăng dần và giảm dần.

3. Thay Đổi Bố Cục Danh Sách Phiên Bản Agent

Trang Agent Instances hỗ trợ hai bố cục:

  • Grid View: Bố cục dựa trên thẻ để giám sát trực quan nhanh chóng và các nút hành động.
  • List View: Bố cục bảng để quét nhiều phiên bản cùng một lúc.

Sử dụng các biểu tượng bố cục ở góc trên bên phải để chuyển đổi giữa các chế độ xem này.

Chi tiết chế độ xem lưới

Trong chế độ xem lưới, mỗi thẻ phiên bản thường hiển thị:

  • Instance Name: Định danh phiên bản duy nhất.
  • Version: Phiên bản hiện tại đã triển khai (ví dụ v1, v2, v3).
  • Access: Quyền truy cập ví dụ Private.
  • Status: Trạng thái runtime hiện tại (ví dụ Running, Failed, Stopped).
  • Condition Badges: Các thông tin trạng thái bổ sung như AllReplicasReady, ServiceFailed, DeploymentFailed, hoặc ScaledToZero.
  • Replicas: Tỷ lệ sẵn sàng được hiển thị dưới dạng sẵn sàng/được mong muốn (ví dụ 1/1, 0/1, 0/0, hoặc 3/3).
  • Description: Mô tả ngắn gọn về phiên bản nếu có.
  • Agent Type / Trigger Tags: Thẻ như Single Agent, Multi Agent, Webhook, Scheduler, hoặc Chatbot.
  • Cluster and Namespace: Vị trí triển khai được hiển thị ở dưới cùng của thẻ.
  • Actions: Các nút như Stop, Restart, hoặc Resume..
  • (⋮) cho các nút hành động nhanh:
    • Edit
    • Share
    • Publish to Workspace
    • Publish to Agent Registry
    • Delete

Chi tiết chế độ xem danh sách

Trong chế độ xem danh sách, các phiên bản được hiển thị trong một bảng với các cột với tất cả các trường như chế độ xem lưới.